Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
tổn thất


subir des pertes; subir des dommages; subir des avaries
Quân địch tổn thất nặng nề
l'ennemi subit de lourdes pertes
perte; dommage; avarie
một tổn thất lớn
une grosse perte
tổn thất vật chất
dommage matériel
tổn thất do nước mặn
avaries occasionées par l'eau de mer



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.